Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = MAD
Cập nhật
1
BTN
=
0.10366325
MAD
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = د.م.0.10366325 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = Nu.9.64662062 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.م.0.10360951
Hiện tại
د.م.0.10366325
Cao nhất
د.م.0.10366325
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10366325 MAD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000054 MAD
+0.05%
7 ngày qua
+0.000145 MAD
+0.14%
30 ngày qua
+0.001009 MAD
+0.98%
1 năm qua
-0.001336 MAD
-1.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.09535218 Hôm nay
0.10366325 Cao nhất
0.10511964
0.09535218 Hôm nay
0.10366325 Cao nhất
0.10511964
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.78%
Tháng 12
-2.50%
Tháng 1
+1.89%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-3.20%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+2.66%
Tháng 6
-1.39%
Tháng 7
-0.32%
Tháng 8
+3.00%
Tháng 9
+2.38%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12922275 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12922275 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12399995
–
0.13639537
MAD
Năm ổn định
+1.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12263418 MAD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.11712474
–
0.12772533
MAD
BTN giảm giá
-5.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11880715 MAD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.11402367
–
0.12227647
MAD
Năm ổn định
-0.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10734616 MAD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.10072477
–
0.11800306
MAD
Năm biến động
-14.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10179527 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09535218
–
0.1038459
MAD
Năm ổn định
+2.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.