Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = BTN

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Ngultrum Bhutan 9.64662062 BTN
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.9.64662062 Hiện tại Nu.9.64662062 Cao nhất Nu.9.65162366
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.64662062 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.005003 BTN
-0.05%
7 ngày qua
-0.013462 BTN
-0.14%
30 ngày qua
-0.234128 BTN
-2.37%
1 năm qua
+0.122738 BTN
+1.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.51297027
Hôm nay
9.64662062
Cao nhất
10.48743765
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.81%
Tháng 12
+2.56%
Tháng 1
-1.85%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+3.30%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-2.60%
Tháng 6
+1.41%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
-2.91%
Tháng 9
-2.32%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.82831248 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.74249986 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.33162712 – 8.06451921 BTN
Năm ổn định -1.29%
2023
Tỷ giá trung bình 8.15721506 BTN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
7.82930029 – 8.53790617 BTN
MAD tăng giá +6.37%
2024
Tỷ giá trung bình 8.41903416 BTN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
8.17818808 – 8.77010906 BTN
Năm ổn định +0.83%
2025
Tỷ giá trung bình 9.33360926 BTN
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
8.47435637 – 9.92804465 BTN
Năm biến động +16.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.82831248 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.6296534 – 10.48743765 BTN
Năm ổn định -2.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.