Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Ariary Madagascar hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = MGA

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Ariary Madagascar 48.01778445 MGA
+0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Ar47.75042158 Hiện tại Ar48.01778445 Cao nhất Ar48.01778445
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Ariary Madagascar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang MGA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
48.01778445 MGA
2026-11-06
24 giờ qua
+0.268198 MGA
+0.56%
7 ngày qua
+0.364602 MGA
+0.77%
30 ngày qua
+1.920722 MGA
+4.17%
1 năm qua
-2.692439 MGA
-5.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
43.32479127
Hôm nay
48.01778445
Cao nhất
51.35455608
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.10%
Tháng 12
-4.57%
Tháng 1
-3.93%
Tháng 2
-5.62%
Tháng 3
-2.56%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
+1.25%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
+0.96%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+3.98%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang MGA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 54.21783422 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 52.56036996 MGA
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
51.14860945 – 54.25038376 MGA
Năm ổn định +1.76%
2023
Tỷ giá trung bình 53.91825072 MGA
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
51.70286 – 55.71928117 MGA
Năm ổn định +2.16%
2024
Tỷ giá trung bình 54.21783422 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
52.1429845 – 55.81123326 MGA
Năm ổn định -0.38%
2025
Tỷ giá trung bình 52.05679048 MGA
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
48.98567962 – 55.26424874 MGA
Năm biến động -7.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 46.72542519 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.32479127 – 51.35455608 MGA
Năm biến động -5.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.