Tỷ giá Ariary Madagascar sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Ariary Madagascar sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = BTN

Cập nhật
Ariary Madagascar 1 MGA = Ngultrum Bhutan 0.02082562 BTN
-0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.0.02082562 Hiện tại Nu.0.02082562 Cao nhất Nu.0.02094222
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MGA/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02082562 BTN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000117 BTN
-0.56%
7 ngày qua
-0.000159 BTN
-0.76%
30 ngày qua
-0.000868 BTN
-4.00%
1 năm qua
+0.001106 BTN
+5.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01947247
Hôm nay
0.02082562
Cao nhất
0.02308147
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.06%
Tháng 12
+4.79%
Tháng 1
+4.09%
Tháng 2
+5.95%
Tháng 3
+2.63%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
-1.24%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-3.82%
Tháng 10
-0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MGA/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02141994 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01902937 BTN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.01843305 – 0.01955087 BTN
Năm ổn định -1.73%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01855296 BTN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01794711 – 0.01934129 BTN
Năm ổn định -2.11%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01844851 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01791754 – 0.01917804 BTN
Năm ổn định +0.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01922889 BTN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.01809488 – 0.02041413 BTN
Năm biến động +8.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02141994 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01947247 – 0.02308147 BTN
Năm biến động +6.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.