Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Kyat Myanma cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = MMK

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Kyat Myanma 22.23165926 MMK
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K22.20363933 Hiện tại K22.23165926 Cao nhất K22.24196155
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang MMK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.23165926 MMK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.023677 MMK
+0.11%
7 ngày qua
+0.17507 MMK
+0.79%
30 ngày qua
+0.415113 MMK
+1.90%
1 năm qua
-1.478053 MMK
-6.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
21.67803418
Hôm nay
22.23165926
Cao nhất
23.72864922
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-2.66%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang MMK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 25.42984043 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 24.52121724 MMK
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
23.11537958 – 26.5524355 MMK
Năm biến động +6.35%
2023
Tỷ giá trung bình 25.42984043 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.17633357 – 25.87622876 MMK
Năm ổn định -0.74%
2024
Tỷ giá trung bình 25.36185881 MMK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
24.49338475 – 38.83738732 MMK
Năm biến động -2.93%
2025
Tỷ giá trung bình 24.10166422 MMK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
23.10881907 – 24.81367127 MMK
BTN giảm giá -4.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.08290592 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.67803418 – 23.3599167 MMK
BTN giảm giá -4.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.