Tỷ giá Kyat Myanma sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Kyat Myanma sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = BTN

Cập nhật
Kyat Myanma 1 MMK = Ngultrum Bhutan 0.04496006 BTN
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.0.04496006 Hiện tại Nu.0.04496006 Cao nhất Nu.0.04503766
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MMK/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04496006 BTN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000058 BTN
+0.13%
7 ngày qua
-0.000282 BTN
-0.62%
30 ngày qua
-0.000877 BTN
-1.91%
1 năm qua
+0.002783 BTN
+6.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04214315
Hôm nay
0.04496006
Cao nhất
0.04612964
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.73%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MMK/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04529508 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MMK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04085964 BTN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.03766133 – 0.04326124 BTN
Năm biến động -5.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03932576 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03864551 – 0.03971984 BTN
Năm ổn định +0.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03951914 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02574838 – 0.04082735 BTN
Năm biến động +3.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04150244 BTN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.04030036 – 0.04327352 BTN
MMK tăng giá +5.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04529508 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04280837 – 0.04612964 BTN
MMK tăng giá +4.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.