Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = MOP

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Pataca Ma Cao 0.08514876 MOP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$0.08514876 Hiện tại MOP$0.08514876 Cao nhất MOP$0.08514876
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08514876 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.000005 MOP
+0.01%
30 ngày qua
+0.001281 MOP
+1.53%
1 năm qua
-0.005147 MOP
-5.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.08337298
Hôm nay
0.08514876
Cao nhất
0.09062462
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
-2.44%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
-4.19%
Tháng 3
-2.22%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10275785 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10275785 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09680462 – 0.10870233 MOP
Năm biến động -10.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09765491 MOP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.09625465 – 0.09940751 MOP
Năm ổn định -0.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09606873 MOP
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.09344218 – 0.09779349 MOP
BTN giảm giá -3.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09220417 MOP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.08817471 – 0.09488492 MOP
BTN giảm giá -4.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08489763 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08337298 – 0.08932738 MOP
BTN giảm giá -4.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.