Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = MWK

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Kwacha Malawi 18.29089594 MWK
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MK18.29089594 Hiện tại MK18.29089594 Cao nhất MK18.30911022
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.29089594 MWK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.027087 MWK
-0.15%
7 ngày qua
+0.014207 MWK
+0.08%
30 ngày qua
+0.392943 MWK
+2.20%
1 năm qua
-1.281588 MWK
-6.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
17.89682334
Hôm nay
18.29089594
Cao nhất
19.62354126
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
-2.57%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
-4.35%
Tháng 3
-2.24%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
+0.35%
Tháng 6
-0.89%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.86%
Tháng 9
+0.95%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 20.59424791 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.85389676 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.46421558 – 13.21995839 MWK
Năm biến động +13.35%
2023
Tỷ giá trung bình 13.76235427 MWK
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
12.28152297 – 20.28101113 MWK
Năm biến động +62.49%
2024
Tỷ giá trung bình 20.59424791 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.02684828 – 20.91241051 MWK
Năm ổn định +0.09%
2025
Tỷ giá trung bình 19.91918179 MWK
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
19.09529747 – 20.45940968 MWK
BTN giảm giá -4.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.23343885 MWK
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
17.89682334 – 19.30310527 MWK
BTN giảm giá -5.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.