Tỷ giá Kwacha Malawi sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = BTN

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Ngultrum Bhutan 0.05467201 BTN
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nu.0.05461762 Hiện tại Nu.0.05467201 Cao nhất Nu.0.05467201
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05467201 BTN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00002 BTN
+0.04%
7 ngày qua
-0.000042 BTN
-0.08%
30 ngày qua
-0.001201 BTN
-2.15%
1 năm qua
+0.003535 BTN
+6.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0509592
Hôm nay
0.05467201
Cao nhất
0.05587584
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.48%
Tháng 12
+2.64%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
+4.55%
Tháng 3
+2.29%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
-0.35%
Tháng 6
+0.90%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.86%
Tháng 9
-0.94%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0849882 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MWK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0849882 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0756432 – 0.09556378 BTN
Năm biến động -11.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07451319 BTN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.04930721 – 0.08142313 BTN
Năm biến động -38.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0485621 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0478185 – 0.04993297 BTN
Năm ổn định -0.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05021745 BTN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.04887727 – 0.05236891 BTN
MWK tăng giá +5.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05485582 BTN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.05180514 – 0.05587584 BTN
MWK tăng giá +5.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.