Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Metical Mozambique cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = MZN
Cập nhật
1
BTN
=
0.67691308
MZN
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = MT0.67691308 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = Nu.1.47729454 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MT0.67574678
Hiện tại
MT0.67691308
Cao nhất
MT0.67691308
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang MZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67691308 MZN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000871 MZN
-0.13%
7 ngày qua
+0.004331 MZN
+0.64%
30 ngày qua
+0.012947 MZN
+1.95%
1 năm qua
-0.045207 MZN
-6.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.65964724 Hôm nay
0.67691308 Cao nhất
0.72269712
0.65964724 Hôm nay
0.67691308 Cao nhất
0.72269712
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.43%
Tháng 12
-2.89%
Tháng 1
+2.13%
Tháng 2
-4.42%
Tháng 3
-2.29%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
+0.44%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang MZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.81366948 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.81366948 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.76880467
–
0.86445576
MZN
Năm biến động
-9.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.77378806 MZN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.76419713
–
0.79093903
MZN
Năm ổn định
-0.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.76374505 MZN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.7398306
–
0.7754667
MZN
Năm ổn định
-2.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.73398755 MZN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.70337881
–
0.75576426
MZN
BTN giảm giá
-4.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.67192621 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.65964724
–
0.71084267
MZN
BTN giảm giá
-4.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.