Tỷ giá Metical Mozambique sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = BTN

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Ngultrum Bhutan 1.47729454 BTN
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.1.47729454 Hiện tại Nu.1.47729454 Cao nhất Nu.1.47984426
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.47729454 BTN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001898 BTN
+0.13%
7 ngày qua
-0.009512 BTN
-0.64%
30 ngày qua
-0.02556 BTN
-1.70%
1 năm qua
+0.092484 BTN
+6.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.38370553
Hôm nay
1.47729454
Cao nhất
1.51596176
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.43%
Tháng 12
+2.98%
Tháng 1
-2.08%
Tháng 2
+4.63%
Tháng 3
+2.34%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
-0.44%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.48860153 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.23045826 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.1567972 – 1.30072051 BTN
Năm biến động +11.04%
2023
Tỷ giá trung bình 1.29241236 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.26431995 – 1.30856289 BTN
Năm ổn định +0.85%
2024
Tỷ giá trung bình 1.30941044 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.28954602 – 1.35166077 BTN
Năm ổn định +2.74%
2025
Tỷ giá trung bình 1.36281285 BTN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.32316392 – 1.42170902 BTN
MZN tăng giá +5.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.48860153 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.40678106 – 1.51596176 BTN
MZN tăng giá +4.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.