Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = NIO

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Córdoba Nicaragua 0.38822328 NIO
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất C$0.38796225 Hiện tại C$0.38822328 Cao nhất C$0.38822579
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38822328 NIO
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000261 NIO
+0.07%
7 ngày qua
+0.000801 NIO
+0.21%
30 ngày qua
+0.008417 NIO
+2.22%
1 năm qua
-0.02662 NIO
-6.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.37839393
Hôm nay
0.38822328
Cao nhất
0.41575969
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 12
-3.00%
Tháng 1
+1.16%
Tháng 2
-4.43%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.32%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
-1.25%
Tháng 9
+0.99%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.45691379 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.45691379 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43335524 – 0.48947811 NIO
Năm biến động -7.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.4428271 NIO
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.43860248 – 0.45022448 NIO
Năm ổn định -0.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.43971731 NIO
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.4298671 – 0.44532387 NIO
Năm ổn định -2.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.42241458 NIO
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.40458703 – 0.43416869 NIO
BTN giảm giá -4.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.38675709 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37839393 – 0.4093849 NIO
BTN giảm giá -5.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.