Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Nepal cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = NPR

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Rupee Nepal 1.59999655 NPR
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨1.59999655 Hiện tại ₨1.59999655 Cao nhất ₨1.59999825
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.59999655 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000002 NPR
7 ngày qua
+0.000015 NPR
30 ngày qua
-0.000003 NPR
1 năm qua
-0.00004 NPR
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.59311654
Hôm nay
1.59999655
Cao nhất
1.61619721
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+
Tháng 1
+
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
Tháng 7
+
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.60000006 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.59990408 NPR
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.5878479 – 1.61200993 NPR
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 1.59999509 NPR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.59890139 – 1.60039878 NPR
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 1.60000006 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.58927649 – 1.61095411 NPR
Năm ổn định +
2025
Tỷ giá trung bình 1.59977464 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.57587902 – 1.61619721 NPR
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.59990265 NPR
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.59311654 – 1.61117731 NPR
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.