Tỷ giá Rupee Nepal sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = BTN

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Ngultrum Bhutan 0.62500135 BTN
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nu.0.62500068 Hiện tại Nu.0.62500135 Cao nhất Nu.0.62500135
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.62500135 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000001 BTN
7 ngày qua
-0.000006 BTN
30 ngày qua
+0.000001 BTN
1 năm qua
+0.000016 BTN
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.61873637
Hôm nay
0.62500135
Cao nhất
0.62770047
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
+
Tháng 3
+
Tháng 4
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+
Tháng 7
Tháng 8
+
Tháng 9
+
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.62508885 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.6250379 BTN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.62034357 – 0.62978324 BTN
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 0.62500192 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62484426 – 0.62542944 BTN
Năm ổn định +
2024
Tỷ giá trung bình 0.62500018 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62075015 – 0.62921714 BTN
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.62508885 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.61873637 – 0.63456648 BTN
Năm ổn định +
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.62503826 BTN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.62066415 – 0.62770047 BTN
Năm ổn định +

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.