Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rial Oman cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = OMR
Cập nhật
1
BTN
=
0.00406633
OMR
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = ﷼0.00406633 OMR
Tỷ giá nghịch đảo
1 OMR = Nu.245.92226889 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼0.00405499
Hiện tại
﷼0.00406633
Cao nhất
﷼0.00407779
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang OMR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00406633 OMR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000011 OMR
+0.27%
7 ngày qua
+0.000029 OMR
+0.71%
30 ngày qua
+0.000096 OMR
+2.41%
1 năm qua
-0.000267 OMR
-6.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.0039692 Hôm nay
0.00406633 Cao nhất
0.00434528
0.0039692 Hôm nay
0.00406633 Cao nhất
0.00434528
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.42%
Tháng 12
-2.51%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
-3.57%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
+0.52%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang OMR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00490513 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00490513 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0046272
–
0.00521268
OMR
Năm biến động
-9.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00466297 OMR
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00460374
–
0.00475054
OMR
Năm ổn định
-0.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00460162 OMR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00449372
–
0.00467322
OMR
Năm ổn định
-2.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00441706 OMR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.0042316
–
0.00455339
OMR
BTN giảm giá
-5.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00404174 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0039692
–
0.00427763
OMR
BTN giảm giá
-4.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.