Tỷ giá Rial Oman sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = BTN

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Ngultrum Bhutan 245.91252516 BTN
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Nu.245.23109192 Hiện tại Nu.245.91252516 Cao nhất Nu.246.60953134
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
245.91252516 BTN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.677765 BTN
-0.27%
7 ngày qua
-1.468214 BTN
-0.59%
30 ngày qua
-5.859996 BTN
-2.33%
1 năm qua
+15.12599 BTN
+6.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
230.13477068
Hôm nay
245.91252516
Cao nhất
251.9400618
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.42%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
+3.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
-0.52%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 247.46659023 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · OMR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 204.11315257 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
191.83996332 – 216.11357766 BTN
Năm biến động +11.04%
2023
Tỷ giá trung bình 214.46663154 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
210.5024042 – 217.21450207 BTN
Năm ổn định +0.78%
2024
Tỷ giá trung bình 217.32581845 BTN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
213.98516881 – 222.53283469 BTN
OMR tăng giá +2.81%
2025
Tỷ giá trung bình 226.46341231 BTN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
219.61652251 – 236.31733288 BTN
OMR tăng giá +5.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 247.46659023 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
233.77410478 – 251.9400618 BTN
OMR tăng giá +4.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.