Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Balboa Panama cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = PAB
Cập nhật
1
BTN
=
0.01054728
PAB
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = B/.0.01054728 PAB
Tỷ giá nghịch đảo
1 PAB = Nu.94.811203 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
B/.0.01050735
Hiện tại
B/.0.01054728
Cao nhất
B/.0.01055042
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang PAB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01054728 PAB
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000003 PAB
-0.03%
7 ngày qua
-0.000015 PAB
-0.14%
30 ngày qua
+0.000224 PAB
+2.17%
1 năm qua
-0.000726 PAB
-6.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.01032312 Hôm nay
0.01054728 Cao nhất
0.01130097
0.01032312 Hôm nay
0.01054728 Cao nhất
0.01130097
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang PAB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01274083 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01274083 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01203642
–
0.01354055
PAB
Năm biến động
-9.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01211506 PAB
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.01195927
–
0.01238746
PAB
Năm ổn định
-0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01195485 PAB
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.01167464
–
0.01214038
PAB
Năm ổn định
-2.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01148467 PAB
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.01100577
–
0.0118273
PAB
BTN giảm giá
-4.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01051212 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01032312
–
0.0111243
PAB
BTN giảm giá
-4.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.