Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = PLN

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Zloty Ba Lan 0.04161299 PLN
+0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất zł0.04135542 Hiện tại zł0.04161299 Cao nhất zł0.04177712
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04161299 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.0002 PLN
+0.48%
7 ngày qua
+0.000031 PLN
+0.07%
30 ngày qua
+0.001313 PLN
+3.26%
1 năm qua
-0.00002 PLN
-0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03772516
Hôm nay
0.04161299
Cao nhất
0.04184248
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.72%
Tháng 12
-3.53%
Tháng 1
+2.43%
Tháng 2
-1.34%
Tháng 3
-4.03%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+3.93%
Tháng 6
-1.48%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+2.07%
Tháng 9
+3.68%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05670525 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05670525 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05250279 – 0.06119954 PLN
Năm biến động -2.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05085991 PLN
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.04667534 – 0.0545049 PLN
Năm biến động -11.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04759835 PLN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.04534473 – 0.05523049 PLN
Năm biến động -12.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04316598 PLN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.03946527 – 0.04853436 PLN
Năm biến động -17.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04048057 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03772516 – 0.04177712 PLN
BTN tăng giá +4.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.