Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = BTN

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Ngultrum Bhutan 23.97313985 BTN
-0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.23.97313985 Hiện tại Nu.23.97313985 Cao nhất Nu.24.05876217
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.97313985 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.111272 BTN
-0.46%
7 ngày qua
-0.217098 BTN
-0.90%
30 ngày qua
-0.841055 BTN
-3.39%
1 năm qua
+0.073983 BTN
+0.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
23.89915684
Hôm nay
23.97313985
Cao nhất
26.50751047
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.76%
Tháng 12
+3.66%
Tháng 1
-2.37%
Tháng 2
+1.36%
Tháng 3
+4.20%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-3.78%
Tháng 6
+1.50%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-2.03%
Tháng 9
-3.55%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 24.70564832 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.66245837 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.33999216 – 19.04660662 BTN
Năm biến động +2.26%
2023
Tỷ giá trung bình 19.69134113 BTN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
18.34697324 – 21.42458958 BTN
Năm biến động +12.44%
2024
Tỷ giá trung bình 21.01716502 BTN
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
18.10594116 – 22.05327854 BTN
Năm biến động +14.39%
2025
Tỷ giá trung bình 23.22667724 BTN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
20.60395822 – 25.33873649 BTN
Năm biến động +20.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.70564832 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.93654516 – 26.50751047 BTN
PLN giảm giá -4.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.