Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = PYG

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Guarani Paraguay 61.73435918 PYG
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs61.73316561 Hiện tại Gs61.73435918 Cao nhất Gs61.73435918
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
61.73435918 PYG
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001194 PYG
7 ngày qua
+0.781821 PYG
+1.28%
30 ngày qua
+1.34905 PYG
+2.23%
1 năm qua
-18.257507 PYG
-22.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
58.83487864
Hôm nay
61.73435918
Cao nhất
79.99186594
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.58%
Tháng 12
+
Tháng 1
-2.95%
Tháng 2
-3.84%
Tháng 3
-6.27%
Tháng 4
-3.40%
Tháng 5
+1.40%
Tháng 6
-2.74%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 90.34927825 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 88.89544648 PYG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
85.70088782 – 94.89474864 PYG
BTN giảm giá -4.03%
2023
Tỷ giá trung bình 88.28570571 PYG
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
86.52387861 – 91.4907639 PYG
Năm ổn định -1.80%
2024
Tỷ giá trung bình 90.34927825 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
86.72506667 – 95.19418238 PYG
BTN tăng giá +4.06%
2025
Tỷ giá trung bình 86.9751737 PYG
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
72.93608013 – 94.50728256 PYG
Năm biến động -19.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 62.08130601 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
58.83487864 – 75.48648652 PYG
Năm biến động -15.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.