Tỷ giá Guarani Paraguay sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = BTN
Cập nhật
1
PYG
=
0.01619843
BTN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PYG = Nu.0.01619843 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = Gs61.73435918 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.0.01619843
Hiện tại
Nu.0.01619843
Cao nhất
Nu.0.01619875
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01619843 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 BTN
-0.00%
7 ngày qua
-0.000208 BTN
-1.27%
30 ngày qua
-0.000362 BTN
-2.19%
1 năm qua
+0.003667 BTN
+29.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.01250127 Hôm nay
0.01619843 Cao nhất
0.01699672
0.01250127 Hôm nay
0.01619843 Cao nhất
0.01699672
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.05%
Tháng 12
Tháng 1
+3.04%
Tháng 2
+3.99%
Tháng 3
+6.68%
Tháng 4
+3.52%
Tháng 5
-1.38%
Tháng 6
+2.82%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
+1.79%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01615184 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01125784 BTN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01053799
–
0.01166849
BTN
PYG tăng giá
+4.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01132816 BTN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.01093007
–
0.0115575
BTN
Năm ổn định
+1.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0110735 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01050484
–
0.01153069
BTN
PYG giảm giá
-3.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0115635 BTN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.0105812
–
0.01371064
BTN
Năm biến động
+24.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01615184 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0132474
–
0.01699672
BTN
Năm biến động
+18.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.