Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar Serbia cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = RSD

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Dinar Serbia 1.1078965 RSD
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Дин.1.10078707 Hiện tại Дин.1.1078965 Cao nhất Дин.1.1078965
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.1078965 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001795 RSD
+0.16%
7 ngày qua
+0.004129 RSD
+0.37%
30 ngày qua
+0.026593 RSD
+2.46%
1 năm qua
-0.039034 RSD
-3.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.04311806
Hôm nay
1.1078965
Cao nhất
1.15172523
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.57%
Tháng 12
-3.69%
Tháng 1
+2.26%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
-3.30%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+2.38%
Tháng 6
-1.80%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
+1.53%
Tháng 9
+2.65%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.42126954 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.42126954 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.32527846 – 1.49907759 RSD
Năm biến động -4.67%
2023
Tỷ giá trung bình 1.31327917 RSD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.26138989 – 1.36225821 RSD
BTN giảm giá -4.05%
2024
Tỷ giá trung bình 1.29379641 RSD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.24621598 – 1.33084708 RSD
BTN tăng giá +3.84%
2025
Tỷ giá trung bình 1.1931443 RSD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.09968719 – 1.32847356 RSD
Năm biến động -15.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.09138375 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.04311806 – 1.12068903 RSD
Năm ổn định -0.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.