Tỷ giá Dinar Serbia sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = BTN
Cập nhật
1
RSD
=
0.90705977
BTN
+0.73% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = Nu.0.90705977 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = Дин.1.10246318 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nu.0.9033275
Hiện tại
Nu.0.90705977
Cao nhất
Nu.0.9084409
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.90705977 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.006542 BTN
+0.73%
7 ngày qua
+0.002959 BTN
+0.33%
30 ngày qua
-0.02076 BTN
-2.24%
1 năm qua
+0.035167 BTN
+4.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.86826265 Hôm nay
0.90705977 Cao nhất
0.95866426
0.86826265 Hôm nay
0.90705977 Cao nhất
0.95866426
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.59%
Tháng 12
+3.84%
Tháng 1
-2.21%
Tháng 2
+2.32%
Tháng 3
+3.42%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-2.33%
Tháng 6
+1.83%
Tháng 7
+0.85%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
-2.58%
Tháng 10
+0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.91656109 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.70411078 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66707688
–
0.7545584
BTN
Năm biến động
+4.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.76160789 BTN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.73407523
–
0.79277629
BTN
RSD tăng giá
+4.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.77309273 BTN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.75140113
–
0.80242913
BTN
RSD giảm giá
-3.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.84045577 BTN
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.75274363
–
0.9093495
BTN
Năm biến động
+18.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.91656109 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.89230819
–
0.95866426
BTN
Năm ổn định
+0.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.