Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rúp Nga cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = RUB

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Rúp Nga 0.85134803 RUB
+0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₽0.84720887 Hiện tại ₽0.85134803 Cao nhất ₽0.85134803
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.85134803 RUB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.004139 RUB
+0.49%
7 ngày qua
-0.009425 RUB
-1.10%
30 ngày qua
-0.013221 RUB
-1.53%
1 năm qua
-0.063102 RUB
-6.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.73556763
Hôm nay
0.85134803
Cao nhất
0.92758078
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.32%
Tháng 12
-6.23%
Tháng 1
+2.80%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
-8.74%
Tháng 4
-5.12%
Tháng 5
+9.89%
Tháng 6
+1.74%
Tháng 7
+8.83%
Tháng 8
-4.86%
Tháng 9
-2.56%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.10941338 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.89368598 RUB
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.66510574 – 1.85810682 RUB
Năm biến động -11.20%
2023
Tỷ giá trung bình 1.03553681 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.81418084 – 1.21900918 RUB
Năm biến động +19.99%
2024
Tỷ giá trung bình 1.10941338 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.00091739 – 1.33941756 RUB
Năm biến động +24.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.96224324 RUB
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.84589887 – 1.32755865 RUB
Năm biến động -33.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.85971905 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.73556763 – 0.92758078 RUB
Năm biến động -2.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.