Tỷ giá Rúp Nga sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = BTN
Cập nhật
1
RUB
=
1.18032001
BTN
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = Nu.1.18032001 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = ₽0.84722786 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nu.1.17460775
Hiện tại
Nu.1.18032001
Cao nhất
Nu.1.18034647
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.18032001 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000026 BTN
7 ngày qua
+0.018574 BTN
+1.60%
30 ngày qua
+0.024308 BTN
+2.10%
1 năm qua
+0.086767 BTN
+7.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
1.07807322 Hôm nay
1.18032001 Cao nhất
1.3594943
1.07807322 Hôm nay
1.18032001 Cao nhất
1.3594943
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.30%
Tháng 12
+6.65%
Tháng 1
-2.72%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
+9.58%
Tháng 4
+5.39%
Tháng 5
-9.00%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
-8.12%
Tháng 8
+5.11%
Tháng 9
+2.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.17007163 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.17007163 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53818219
–
1.50352034
BTN
Năm biến động
+12.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.9763475 BTN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.82033836
–
1.22822836
BTN
Năm biến động
-16.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.90364202 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.74659317
–
0.99908346
BTN
Năm biến động
-19.47%
2025
Tỷ giá trung bình
1.04690083 BTN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.75326239
–
1.18217441
BTN
Năm biến động
+51.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.1646082 BTN
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.07807322
–
1.3594943
BTN
Năm biến động
+3.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.