Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = SCR

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Rupee Seychelles 0.14698453 SCR
+0.83% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₨0.14489977 Hiện tại ₨0.14698453 Cao nhất ₨0.14848732
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14698453 SCR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001205 SCR
+0.83%
7 ngày qua
+0.000058 SCR
+0.04%
30 ngày qua
+0.004395 SCR
+3.08%
1 năm qua
-0.008144 SCR
-5.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.13732883
Hôm nay
0.14698453
Cao nhất
0.17058741
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.61%
Tháng 12
+3.02%
Tháng 1
-2.61%
Tháng 2
-2.21%
Tháng 3
-4.30%
Tháng 4
-1.41%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
+3.01%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
+0.36%
Tháng 10
+1.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.17307888 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17307888 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1547616 – 0.20169794 SCR
Năm biến động -12.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16307197 SCR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.15285446 – 0.17390426 SCR
Năm biến động -0.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16356413 SCR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.15329633 – 0.18099687 SCR
Năm biến động +3.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16433221 SCR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.14938637 – 0.17530059 SCR
Năm biến động -9.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14639128 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13732883 – 0.1661047 SCR
Năm biến động -3.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.