Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Bảng Sudan cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = SDG
Cập nhật
1
BTN
=
6.34418698
SDG
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = ج.س.6.34418698 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = Nu.0.15762461 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ج.س.6.32017389
Hiện tại
ج.س.6.34418698
Cao nhất
ج.س.6.34418698
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.34418698 SDG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001888 SDG
-0.03%
7 ngày qua
+0.021897 SDG
+0.35%
30 ngày qua
+0.121954 SDG
+1.96%
1 năm qua
-0.42564 SDG
-6.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
6.20333271 Hôm nay
6.34418698 Cao nhất
6.797328
6.20333271 Hôm nay
6.34418698 Cao nhất
6.797328
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.57%
Tháng 3
-2.28%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 7.22453995 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.33571375 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.65138857
–
7.32974658
SDG
Năm biến động
+17.74%
2023
Tỷ giá trung bình
7.22453995 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.55427407
–
7.42627947
SDG
Năm biến động
+4.20%
2024
Tỷ giá trung bình
7.14982236 SDG
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
6.79845006
–
7.29636888
SDG
Năm ổn định
-2.48%
2025
Tỷ giá trung bình
6.90091874 SDG
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
6.61997174
–
7.10229247
SDG
BTN giảm giá
-4.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.32176867 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.20333271
–
6.6912662
SDG
BTN giảm giá
-4.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.