Tỷ giá Bảng Sudan sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = BTN
Cập nhật
1
SDG
=
0.15762461
BTN
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = Nu.0.15762461 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = ج.س.6.34418698 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.0.15762461
Hiện tại
Nu.0.15762461
Cao nhất
Nu.0.15822349
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15762461 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000047 BTN
+0.03%
7 ngày qua
-0.000546 BTN
-0.35%
30 ngày qua
-0.003089 BTN
-1.92%
1 năm qua
+0.00991 BTN
+6.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.14711663 Hôm nay
0.15762461 Cao nhất
0.16120367
0.14711663 Hôm nay
0.15762461 Cao nhất
0.16120367
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.79%
Tháng 3
+2.34%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.15917045 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15917045 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13643036
–
0.17694766
BTN
Năm biến động
-15.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13844654 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13465693
–
0.1525722
BTN
Năm biến động
-4.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13988157 BTN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.13705447
–
0.14709235
BTN
Năm ổn định
+2.55%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14494758 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.14079961
–
0.15105805
BTN
SDG tăng giá
+5.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15821875 BTN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.14944855
–
0.16120367
BTN
SDG tăng giá
+5.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.