Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = SEK

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Krona Thụy Điển 0.10321926 SEK
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr0.10296874 Hiện tại kr0.10321926 Cao nhất kr0.10333753
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10321926 SEK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000232 SEK
+0.23%
7 ngày qua
-0.001201 SEK
-1.15%
30 ngày qua
-0.000641 SEK
-0.62%
1 năm qua
-0.004844 SEK
-4.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.09571249
Hôm nay
0.10321926
Cao nhất
0.10813021
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.83%
Tháng 12
-5.68%
Tháng 1
+3.30%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-4.09%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+4.76%
Tháng 6
-2.60%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
+3.10%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12868842 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12868842 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12087162 – 0.1397067 SEK
Năm biến động +3.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12857098 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11941511 – 0.1351996 SEK
Năm biến động -4.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12640689 SEK
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.1199497 – 0.13199837 SEK
BTN tăng giá +7.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11272474 SEK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.10189283 – 0.13040606 SEK
Năm biến động -20.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10315117 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09571249 – 0.10588949 SEK
BTN tăng giá +0.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.