Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = BTN
Cập nhật
1
SEK
=
9.67719767
BTN
-0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = Nu.9.67719767 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = kr0.1033357 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.9.67702588
Hiện tại
Nu.9.67719767
Cao nhất
Nu.9.70185199
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.67719767 BTN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.050113 BTN
-0.52%
7 ngày qua
+0.102664 BTN
+1.07%
30 ngày qua
+0.048859 BTN
+0.51%
1 năm qua
+0.423316 BTN
+4.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
9.24810939 Hôm nay
9.67719767 Cao nhất
10.44795678
9.24810939 Hôm nay
9.67719767 Cao nhất
10.44795678
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.91%
Tháng 12
+6.02%
Tháng 1
-3.20%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+4.27%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-4.55%
Tháng 6
+2.67%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
-3.00%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.69823223 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SEK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.7793988 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.15785262
–
8.27324049
BTN
Năm biến động
-3.63%
2023
Tỷ giá trung bình
7.78324279 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.39647168
–
8.37414994
BTN
Năm biến động
+4.33%
2024
Tỷ giá trung bình
7.9146892 BTN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
7.57585097
–
8.33682779
BTN
SEK giảm giá
-6.57%
2025
Tỷ giá trung bình
8.90661977 BTN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
7.66835502
–
9.81423306
BTN
Năm biến động
+26.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.69823223 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.44380822
–
10.44795678
BTN
SEK giảm giá
-1.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.