Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Shilling Somali cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = SOS

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Shilling Somali 6.02545881 SOS
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S6.02181411 Hiện tại S6.02545881 Cao nhất S6.02545881
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.02545881 SOS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003645 SOS
+0.06%
7 ngày qua
+0.018627 SOS
+0.31%
30 ngày qua
+0.126245 SOS
+2.14%
1 năm qua
-0.42087 SOS
-6.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.89863391
Hôm nay
6.02545881
Cao nhất
6.45830915
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.50%
Tháng 12
-1.81%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-4.25%
Tháng 3
-2.18%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-0.89%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.37225827 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.37225827 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.78241657 – 21.67575221 SOS
Năm biến động -12.18%
2023
Tỷ giá trung bình 6.8976109 SOS
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
6.80174956 – 7.00509077 SOS
Năm ổn định -0.39%
2024
Tỷ giá trung bình 6.82990548 SOS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
6.67634985 – 6.94160536 SOS
BTN giảm giá -2.82%
2025
Tỷ giá trung bình 6.56237592 SOS
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
6.2894266 – 6.77828269 SOS
BTN giảm giá -5.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.00712183 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.89863391 – 6.35234426 SOS
BTN giảm giá -4.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.