Tỷ giá Shilling Somali sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Shilling Somali sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = BTN

Cập nhật
Shilling Somali 1 SOS = Ngultrum Bhutan 0.16596247 BTN
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.0.16596247 Hiện tại Nu.0.16596247 Cao nhất Nu.0.16606291
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16596247 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.0001 BTN
-0.06%
7 ngày qua
-0.000515 BTN
-0.31%
30 ngày qua
-0.003552 BTN
-2.10%
1 năm qua
+0.010835 BTN
+6.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.15483929
Hôm nay
0.16596247
Cao nhất
0.16953078
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.50%
Tháng 12
+1.85%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+4.44%
Tháng 3
+2.23%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
+0.90%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.16650512 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SOS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13638928 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0461345 – 0.14744007 BTN
Năm biến động +13.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14498247 BTN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.14275333 – 0.147021 BTN
Năm ổn định +0.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14642232 BTN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.1440589 – 0.14978244 BTN
SOS tăng giá +2.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15242997 BTN
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.14752999 – 0.15899701 BTN
SOS tăng giá +5.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16650512 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1574222 – 0.16953078 BTN
SOS tăng giá +5.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.