Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Colón El Salvador cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = SVC

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Colón El Salvador 0.09250475 SVC
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.09230622 Hiện tại $0.09250475 Cao nhất $0.0928188
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang SVC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09250475 SVC
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000256 SVC
+0.28%
7 ngày qua
+0.000444 SVC
+0.48%
30 ngày qua
+0.002192 SVC
+2.43%
1 năm qua
-0.006088 SVC
-6.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.09030748
Hôm nay
0.09250475
Cao nhất
0.09886776
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
-2.73%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
-4.37%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+0.35%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang SVC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11148524 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11148524 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10537548 – 0.11852951 SVC
Năm biến động -9.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10595632 SVC
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.10490686 – 0.1078153 SVC
Năm ổn định -0.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10458646 SVC
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.10220985 – 0.10583603 SVC
BTN giảm giá -2.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10047071 SVC
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.09629173 – 0.10322503 SVC
BTN giảm giá -4.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09198212 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09030748 – 0.09737651 SVC
BTN giảm giá -4.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.