Tỷ giá Colón El Salvador sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = BTN

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Ngultrum Bhutan 10.77367974 BTN
-0.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.10.77367974 Hiện tại Nu.10.77367974 Cao nhất Nu.10.84020071
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.77367974 BTN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.066521 BTN
-0.61%
7 ngày qua
-0.088564 BTN
-0.82%
30 ngày qua
-0.299255 BTN
-2.70%
1 năm qua
+0.630955 BTN
+6.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.11452069
Hôm nay
10.77367974
Cao nhất
11.0732795
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
+4.57%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.35%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.87453301 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SVC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.98062147 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.43671724 – 9.48987333 BTN
Năm biến động +11.05%
2023
Tỷ giá trung bình 9.43830203 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
9.27512184 – 9.53226483 BTN
Năm ổn định +0.75%
2024
Tỷ giá trung bình 9.56193275 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
9.44857846 – 9.78379312 BTN
SVC tăng giá +2.91%
2025
Tỷ giá trung bình 9.9560475 BTN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
9.68757314 – 10.38510765 BTN
SVC tăng giá +5.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.87453301 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.26941693 – 11.0732795 BTN
SVC tăng giá +4.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.