Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = TND

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Dinar Tunisia 0.03152049 TND
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ت0.03151018 Hiện tại د.ت0.03152049 Cao nhất د.ت0.03152049
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03152049 TND
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000008 TND
+0.03%
7 ngày qua
+0.000121 TND
+0.38%
30 ngày qua
+0.000763 TND
+2.48%
1 năm qua
-0.001624 TND
-4.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02996596
Hôm nay
0.03152049
Cao nhất
0.0334278
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.28%
Tháng 12
-5.11%
Tháng 1
+2.90%
Tháng 2
-2.46%
Tháng 3
-2.03%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
+1.81%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03921924 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03921924 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0376715 – 0.04078683 TND
Năm ổn định -2.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0375947 TND
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.03664619 – 0.03861226 TND
Năm ổn định -2.33%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03719647 TND
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.03608469 – 0.03791624 TND
Năm ổn định +1.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03441341 TND
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.03199127 – 0.03746391 TND
Năm biến động -12.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03121864 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02996596 – 0.0323967 TND
Năm ổn định -2.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.