Tỷ giá Dinar Tunisia sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = BTN

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Ngultrum Bhutan 31.7344721 BTN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.31.7344721 Hiện tại Nu.31.7344721 Cao nhất Nu.31.7344721
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.7344721 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
-0.041428 BTN
-0.13%
30 ngày qua
-0.77951 BTN
-2.40%
1 năm qua
+1.670077 BTN
+5.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
29.91522263
Hôm nay
31.7344721
Cao nhất
33.37119797
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.29%
Tháng 12
+5.38%
Tháng 1
-2.82%
Tháng 2
+2.53%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-1.78%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 32.04940816 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.50437262 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.51771853 – 26.54526341 BTN
Năm ổn định +2.22%
2023
Tỷ giá trung bình 26.60246263 BTN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
25.89850726 – 27.28796834 BTN
Năm ổn định +2.38%
2024
Tỷ giá trung bình 26.88844332 BTN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
26.37392529 – 27.71258323 BTN
Năm ổn định -1.19%
2025
Tỷ giá trung bình 29.11556857 BTN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
26.69235682 – 31.25852836 BTN
Năm biến động +14.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.04940816 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.8673386 – 33.37119797 BTN
TND tăng giá +2.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.