Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Uruguay cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = UYU
Cập nhật
1
BTN
=
0.42663613
UYU
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = $U0.42663613 UYU
Tỷ giá nghịch đảo
1 UYU = Nu.2.34391774 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$U0.42555592
Hiện tại
$U0.42663613
Cao nhất
$U0.42663613
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang UYU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42663613 UYU
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000517 UYU
+0.12%
7 ngày qua
+0.003267 UYU
+0.77%
30 ngày qua
+0.011945 UYU
+2.88%
1 năm qua
-0.022483 UYU
-5.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.40779335 Hôm nay
0.42663613 Cao nhất
0.4500624
0.40779335 Hôm nay
0.42663613 Cao nhất
0.4500624
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
-3.62%
Tháng 1
+0.49%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-3.68%
Tháng 4
+0.52%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang UYU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.52529106 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.52529106 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46435253
–
0.60414483
UYU
Năm biến động
-19.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.47034094 UYU
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.45330461
–
0.48929735
UYU
BTN giảm giá
-3.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.48031107 UYU
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.45028346
–
0.52649664
UYU
Năm biến động
+8.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.47248659 UYU
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.43051664
–
0.51391366
UYU
Năm biến động
-14.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.42180589 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40779335
–
0.4407784
UYU
Năm ổn định
-1.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.