Tỷ giá Peso Uruguay sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Peso Uruguay sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = BTN

Cập nhật
Peso Uruguay 1 UYU = Ngultrum Bhutan 2.34391774 BTN
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.2.34391774 Hiện tại Nu.2.34391774 Cao nhất Nu.2.34986745
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UYU/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.34391774 BTN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.002846 BTN
-0.12%
7 ngày qua
-0.018089 BTN
-0.77%
30 ngày qua
-0.067518 BTN
-2.80%
1 năm qua
+0.117335 BTN
+5.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.22191414
Hôm nay
2.34391774
Cao nhất
2.4522224
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
+3.75%
Tháng 1
-0.49%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
+3.82%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UYU/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.37100569 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.91215628 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.65523225 – 2.15353622 BTN
Năm biến động +24.19%
2023
Tỷ giá trung bình 2.12681129 BTN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
2.04374702 – 2.20602213 BTN
UYU tăng giá +3.19%
2024
Tỷ giá trung bình 2.08470945 BTN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.89934737 – 2.2208233 BTN
Năm biến động -8.10%
2025
Tỷ giá trung bình 2.12134461 BTN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
1.94585215 – 2.32279059 BTN
Năm biến động +17.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.37100569 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.26871369 – 2.4522224 BTN
Năm ổn định +1.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.