Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = UZS

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Som Uzbekistan 125.70248119 UZS
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв125.69897005 Hiện tại лв125.70248119 Cao nhất лв125.79410076
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang UZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
125.70248119 UZS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.099022 UZS
-0.08%
7 ngày qua
-0.469286 UZS
-0.37%
30 ngày qua
+3.370326 UZS
+2.76%
1 năm qua
-9.275478 UZS
-6.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
121.60196857
Hôm nay
125.70248119
Cao nhất
136.06800324
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
-4.03%
Tháng 3
-4.31%
Tháng 4
+0.39%
Tháng 5
+1.11%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
+2.40%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang UZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 151.21331255 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 140.7789234 UZS
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
134.08657872 – 151.59126729 UZS
Năm biến động -6.57%
2023
Tỷ giá trung bình 142.18584843 UZS
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
135.67570488 – 149.1515087 UZS
BTN tăng giá +8.84%
2024
Tỷ giá trung bình 151.21331255 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
147.06766184 – 153.05727471 UZS
Năm ổn định +1.64%
2025
Tỷ giá trung bình 144.55405109 UZS
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
131.97559659 – 152.57717223 UZS
Năm biến động -11.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 125.60853705 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
121.60196857 – 136.03577051 UZS
BTN giảm giá -5.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.