Tỷ giá Som Uzbekistan sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = BTN
Cập nhật
1
UZS
=
0.00795551
BTN
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UZS = Nu.0.00795551 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = лв125.69897005 UZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nu.0.00794896
Hiện tại
Nu.0.00795551
Cao nhất
Nu.0.00795551
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00795551 BTN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000006 BTN
+0.08%
7 ngày qua
+0.000035 BTN
+0.44%
30 ngày qua
-0.000268 BTN
-3.26%
1 năm qua
+0.000547 BTN
+7.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.00734927 Hôm nay
0.00795551 Cao nhất
0.00822355
0.00734927 Hôm nay
0.00795551 Cao nhất
0.00822355
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
+4.20%
Tháng 3
+4.50%
Tháng 4
-0.39%
Tháng 5
-1.10%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
+0.80%
Tháng 9
-2.35%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00796531 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UZS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00711145 BTN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00659669
–
0.00745787
BTN
Năm biến động
+7.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00703878 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.00670459
–
0.00737052
BTN
UZS giảm giá
-8.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00661352 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0065335
–
0.00679959
BTN
Năm ổn định
-1.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00693209 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00655406
–
0.00757716
BTN
Năm biến động
+13.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00796531 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00735101
–
0.00822355
BTN
UZS tăng giá
+6.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.