Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = VES

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Bolívar Venezuela 9.36571971 VES
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.9.3632766 Hiện tại Bs.9.36571971 Cao nhất Bs.9.36584726
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.36571971 VES
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002443 VES
+0.03%
7 ngày qua
+0.064569 VES
+0.69%
30 ngày qua
+0.497125 VES
+5.61%
1 năm qua
+6.860524 VES
+273.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.50519564
Hôm nay
9.36571971
Cao nhất
9.36584726
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.02%
Tháng 12
+19.91%
Tháng 1
+22.78%
Tháng 2
+8.44%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
+12.13%
Tháng 5
+14.01%
Tháng 6
+16.89%
Tháng 7
+5.92%
Tháng 8
+7.51%
Tháng 9
+4.65%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.36959077 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08386902 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05543436 – 0.20321794 VES
Năm biến động +229.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.34718526 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20651547 – 0.43088586 VES
Năm biến động +108.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.45993711 VES
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.42632298 – 0.60791321 VES
Năm biến động +41.12%
2025
Tỷ giá trung bình 1.49566356 VES
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.60693348 – 3.31393101 VES
Năm biến động +444.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.36959077 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.30578624 – 9.36584726 VES
Năm biến động +183.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.