Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = ZAR
Cập nhật
1
BTN
=
0.17615247
ZAR
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = R0.17615247 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = Nu.5.67690032 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R0.17613826
Hiện tại
R0.17615247
Cao nhất
R0.17639973
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17615247 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000247 ZAR
-0.14%
7 ngày qua
+0.001358 ZAR
+0.78%
30 ngày qua
+0.004004 ZAR
+2.33%
1 năm qua
-0.019904 ZAR
-10.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.16713048 Hôm nay
0.17615247 Cao nhất
0.19755607
0.16713048 Hôm nay
0.17615247 Cao nhất
0.19755607
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.45%
Tháng 12
-5.22%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
-3.11%
Tháng 4
-2.55%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-2.69%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
+3.00%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.2235373 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20819701 ZAR
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.19036204
–
0.22370719
ZAR
Năm biến động
-3.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2235373 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20389993
–
0.23949854
ZAR
Năm biến động
+6.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21915919 ZAR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.20454476
–
0.23260046
ZAR
Năm biến động
-0.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2054795 ZAR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.1839511
–
0.22988541
ZAR
Năm biến động
-16.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17361602 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16713048
–
0.18429163
ZAR
BTN giảm giá
-4.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.