Tỷ giá Pula Botswana sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Dram Armenia cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = AMD
Cập nhật
1
BWP
=
26.0796297
AMD
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = ֏26.0796297 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = P0.0383441 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏26.0796297
Hiện tại
֏26.0796297
Cao nhất
֏26.0796297
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.0796297 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.016278 AMD
+0.06%
7 ngày qua
-0.127977 AMD
-0.49%
30 ngày qua
+0.310749 AMD
+1.21%
1 năm qua
-2.420406 AMD
-8.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
25.55918238 Hôm nay
26.0796297 Cao nhất
29.05007672
25.55918238 Hôm nay
26.0796297 Cao nhất
29.05007672
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.90%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-1.26%
Tháng 2
-4.40%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
-1.85%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 35.50577058 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
35.50577058 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.46422718
–
44.70329968
AMD
Năm biến động
-24.64%
2023
Tỷ giá trung bình
29.39844513 AMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
27.9500542
–
31.28632096
AMD
BWP giảm giá
-2.26%
2024
Tỷ giá trung bình
28.97268931 AMD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
27.31836044
–
30.29573854
AMD
BWP giảm giá
-5.91%
2025
Tỷ giá trung bình
28.4501993 AMD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
26.5563064
–
29.11289774
AMD
Năm ổn định
+2.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.56356372 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.55918238
–
29.05007672
AMD
Năm biến động
-10.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.