Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Argentina cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = ARS

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Peso Argentina 110.75553246 ARS
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $110.75553246 Hiện tại $110.75553246 Cao nhất $111.27609879
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
110.75553246 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.520566 ARS
-0.47%
7 ngày qua
-0.331494 ARS
-0.30%
30 ngày qua
+0.4361 ARS
+0.40%
1 năm qua
+2.685128 ARS
+2.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
97.55893314
Hôm nay
110.75553246
Cao nhất
113.32923432
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.76%
Tháng 12
-0.43%
Tháng 1
-3.70%
Tháng 2
-6.66%
Tháng 3
+2.03%
Tháng 4
+2.18%
Tháng 5
+2.99%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+2.58%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 109.74794456 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.51167609 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.72859163 – 13.84493912 ARS
Năm biến động +58.55%
2023
Tỷ giá trung bình 22.09031509 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
13.85493246 – 60.37184923 ARS
Năm biến động +335.74%
2024
Tỷ giá trung bình 67.5350123 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
59.77258279 – 75.35284485 ARS
Năm biến động +22.45%
2025
Tỷ giá trung bình 91.4633735 ARS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
73.32936573 – 110.78833363 ARS
Năm biến động +49.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 109.74794456 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
98.30532721 – 113.32923432 ARS
Năm biến động +0.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.