Tỷ giá Pula Botswana sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = BTN
Cập nhật
1
BWP
=
6.86882595
BTN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BWP = Nu.6.86882595 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = P0.14558529 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.6.86882595
Hiện tại
Nu.6.86882595
Cao nhất
Nu.6.86882595
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.86882595 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
-0.018939 BTN
-0.27%
30 ngày qua
-0.139651 BTN
-1.99%
1 năm qua
+0.267139 BTN
+4.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
6.22869118 Hôm nay
6.86882595 Cao nhất
7.18498319
6.22869118 Hôm nay
6.86882595 Cao nhất
7.18498319
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.19%
Tháng 12
+2.38%
Tháng 1
-1.49%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
+4.28%
Tháng 4
+0.84%
Tháng 5
-1.47%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+1.05%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
-2.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.94327226 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.35848346 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
6.06094987
–
6.64776237
BTN
Năm ổn định
+2.06%
2023
Tỷ giá trung bình
6.18296375 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.99298426
–
6.5069152
BTN
BWP giảm giá
-4.14%
2024
Tỷ giá trung bình
6.17112245 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.87986471
–
6.42066462
BTN
Năm ổn định
-1.23%
2025
Tỷ giá trung bình
6.40327769 BTN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
6.03851269
–
6.88066429
BTN
Năm biến động
+11.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.94327226 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.44926663
–
7.18498319
BTN
BWP tăng giá
+0.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.