Tỷ giá Pula Botswana sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Rúp Belarus cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = BYN
Cập nhật
1
BWP
=
0.2132079
BYN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BWP = Br0.2132079 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = P4.69025764 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.2132079
Hiện tại
Br0.2132079
Cao nhất
Br0.2132079
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2132079 BYN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.000065 BYN
+0.03%
30 ngày qua
+0.000271 BYN
+0.13%
1 năm qua
-0.040619 BYN
-16.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.19673501 Hôm nay
0.2132079 Cao nhất
0.25618235
0.19673501 Hôm nay
0.2132079 Cao nhất
0.25618235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.89%
Tháng 12
-2.71%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
-3.19%
Tháng 4
-2.18%
Tháng 5
+4.92%
Tháng 6
-0.89%
Tháng 7
+6.79%
Tháng 8
-3.87%
Tháng 9
-3.23%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.24140509 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2322129 BYN
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.18635296
–
0.28958506
BYN
Năm biến động
-9.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20268186 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1829937
–
0.24725966
BYN
Năm biến động
+24.46%
2024
Tỷ giá trung bình
0.24140509 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23039261
–
0.251328
BYN
BWP giảm giá
-4.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24088828 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.20339642
–
0.25618235
BYN
Năm biến động
-4.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21700968 BYN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.19673501
–
0.23007068
BYN
Năm biến động
-4.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.