Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Chile cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = CLP

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Peso Chile 70.79206114 CLP
-1.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $70.73847029 Hiện tại $70.79206114 Cao nhất $71.72355875
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
70.79206114 CLP
2026-11-03
24 giờ qua
-1.163826 CLP
-1.62%
7 ngày qua
-1.030201 CLP
-1.43%
30 ngày qua
-1.041985 CLP
-1.45%
1 năm qua
+0.855297 CLP
+1.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
62.44109248
Hôm nay
70.79206114
Cao nhất
72.50259474
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.46%
Tháng 12
-4.13%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+2.34%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
+2.70%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
-1.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 70.64810157 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 70.64810157 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
65.77310644 – 82.57793157 CLP
Năm biến động -8.49%
2023
Tỷ giá trung bình 62.89541685 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
58.18989978 – 69.20070739 CLP
Năm biến động -1.30%
2024
Tỷ giá trung bình 69.62131345 CLP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
65.06798741 – 73.12641262 CLP
Năm biến động +8.39%
2025
Tỷ giá trung bình 69.89625922 CLP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
64.6890756 – 73.19634493 CLP
Năm biến động -3.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 70.34203196 CLP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
62.44109248 – 72.50259474 CLP
Năm biến động +3.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.