Tỷ giá Pula Botswana sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = CNY

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Nhân dân tệ 0.4817093 CNY
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥0.47990124 Hiện tại ¥0.4817093 Cao nhất ¥0.48272304
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4817093 CNY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000746 CNY
-0.15%
7 ngày qua
-0.003562 CNY
-0.73%
30 ngày qua
-0.003386 CNY
-0.70%
1 năm qua
-0.048748 CNY
-9.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.47145167
Hôm nay
0.4817093
Cao nhất
0.53461394
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.64%
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-4.19%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
+0.57%
Tháng 8
-1.61%
Tháng 9
-1.66%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.54427511 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.54427511 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.5268889 – 0.56287733 CNY
Năm ổn định -0.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.52963691 CNY
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.51386959 – 0.55225071 CNY
Năm ổn định -2.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.52943413 CNY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.50980381 – 0.54102513 CNY
Năm ổn định -0.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.5283071 CNY
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.49593804 – 0.54233985 CNY
Năm ổn định +1.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.49040508 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.47145167 – 0.53289722 CNY
Năm biến động -9.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.