Tỷ giá Nhân dân tệ sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Pula Botswana cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = BWP
Cập nhật
1
CNY
=
2.07594083
BWP
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = P2.07594083 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = ¥0.4817093 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
P2.07158127
Hiện tại
P2.07594083
Cao nhất
P2.08376205
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.07594083 BWP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.003208 BWP
+0.15%
7 ngày qua
+0.01524 BWP
+0.74%
30 ngày qua
+0.014489 BWP
+0.70%
1 năm qua
+0.190774 BWP
+10.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
1.87050864 Hôm nay
2.07594083 Cao nhất
2.12110819
1.87050864 Hôm nay
2.07594083 Cao nhất
2.12110819
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.64%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+4.38%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-0.57%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
+1.68%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.04009108 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.8376732 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.77658603
–
1.89793332
BWP
Năm ổn định
+0.24%
2023
Tỷ giá trung bình
1.88851715 BWP
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.81077179
–
1.94601904
BWP
Năm ổn định
+2.60%
2024
Tỷ giá trung bình
1.88903766 BWP
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.84834299
–
1.9615389
BWP
Năm ổn định
+0.79%
2025
Tỷ giá trung bình
1.89354266 BWP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.84386231
–
2.01638093
BWP
Năm ổn định
-1.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.04009108 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.87653445
–
2.12110819
BWP
Năm biến động
+10.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.