Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Colombia cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = COP

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Peso Colombia 229.31212457 COP
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $229.31212457 Hiện tại $229.31212457 Cao nhất $229.31212457
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
229.31212457 COP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.312517 COP
+0.14%
7 ngày qua
-1.064582 COP
-0.46%
30 ngày qua
-4.411984 COP
-1.89%
1 năm qua
-59.988531 COP
-20.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
225.87780046
Hôm nay
229.31212457
Cao nhất
292.20992728
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.28%
Tháng 12
-2.99%
Tháng 1
+2.77%
Tháng 2
-8.02%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-7.59%
Tháng 6
-9.80%
Tháng 7
+2.81%
Tháng 8
+2.40%
Tháng 9
-6.40%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 343.62771913 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 343.62771913 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
313.99757687 – 387.83928423 COP
Năm biến động +9.52%
2023
Tỷ giá trung bình 324.1249605 COP
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
285.63239933 – 388.5971544 COP
Năm biến động -23.68%
2024
Tỷ giá trung bình 300.45456919 COP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
273.21945474 – 333.79252963 COP
Năm biến động +9.44%
2025
Tỷ giá trung bình 297.71424042 COP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
260.56893259 – 318.57734392 COP
Năm biến động -9.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 239.89818217 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
225.87780046 – 287.14019619 COP
Năm biến động -20.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.